MARKET STRUCTURE / ICT

MARKET STRUCTURE / ICT · 1H

Đọc cấu trúc trước.
Rồi đọc chuyển động giá.

Bắt đầu từ đỉnh và đáy, sau đó đến thanh khoản, chuyển dịch cấu trúc, xung lực và vùng giá có thể phản ứng. Mỗi ví dụ tách điều quan sát được khỏi cách diễn giải.

Học cấu trúc thị trườngXem các khái niệm
Ví dụ CHOCH tăng trên ETHUSDT khung 1 giờ. Charts by TradingView.
Ví dụ CHOCH tăng trên ETHUSDT khung 1 giờ. Charts by TradingView.

01 / ICT

Vì sao nghiên cứu hành động giá theo ICT?

ICT (Inner Circle Trader) là bộ thuật ngữ và khuôn khổ để xem giá đang ở đâu so với đỉnh, đáy và vùng mất cân bằng dễ nhận thấy. Nó giúp đặt câu hỏi có thể kiểm tra, chứ không bảo đảm dự đoán đúng.

01

Đánh dấu vị trí trước

Ghi lại các swing và vùng thanh khoản trước khi giá chạm tới để giảm việc vẽ lại mức giá sau khi đã biết kết quả.

02

Kết nối chứng cứ

Không xem FVG hoặc order block là tín hiệu riêng lẻ. Hãy xét liệu trước đó có quét thanh khoản, phá cấu trúc và chuyển động mạnh hay không.

03

Xác định điều kiện sai

Viết rõ điều kiện xác nhận, mức vô hiệu và lý do đứng ngoài. Xem lại cả những ví dụ thất bại.

Chỉ nhìn biểu đồ không thể chứng minh danh tính hoặc ý định của tổ chức. “Smart money” là cách gọi một phương pháp diễn giải, không bảo đảm lợi nhuận.

02 / HH · HL · LH · LL

Cấu trúc thị trường: HH · HL · LH · LL

Hãy đọc chuỗi đỉnh và đáy có ý nghĩa trước khi gọi tên sweep, BOS hoặc MSS.

Swing high là đỉnh cục bộ cao hơn vùng lân cận; swing low là đáy cục bộ thấp hơn vùng lân cận. Trên khung 1 giờ, hãy định trước độ lớn của swing được tính. Một pivot thường chỉ rõ ràng sau khi có thêm nến.

Xu hướng tăng · HH + HL

Xu hướng tăng · HH + HL

Đỉnh quan trọng sau cao hơn đỉnh trước, còn đáy điều chỉnh sau cao hơn đáy trước. Chỉ một đỉnh mới chưa đủ để xác nhận xu hướng bền vững.

Ảnh gốc · Charts by TradingView

Xu hướng giảm · LH + LL

Xu hướng giảm · LH + LL

Đáy quan trọng sau thấp hơn đáy trước, còn đỉnh hồi phục sau thấp hơn đỉnh trước. Một nến tăng vẫn có thể chỉ là nhịp hồi.

Ảnh gốc · Charts by TradingView

HHĐỉnh cao hơnĐỉnh swing cao hơn đỉnh cùng cấp trước đó
HLĐáy cao hơnĐáy swing cao hơn đáy cùng cấp trước đó
LHĐỉnh thấp hơnĐỉnh swing thấp hơn đỉnh trước đó
LLĐáy thấp hơnĐáy swing thấp hơn đáy trước đó

Cấu trúc ngoài và bên trong

Trong sóng lớn có các sóng nhỏ. Một phá vỡ giảm ở cấu trúc bên trong có thể chỉ là pullback của xu hướng tăng lớn hơn.

Khi thị trường đi ngang

Nếu đỉnh và đáy chồng lấn, không nên ép thành xu hướng. Hãy đánh dấu biên vùng giá và quan sát nến đóng ngoài biên.

Nhãn mô tả đoạn đầu; nến về sau có thể làm cấu trúc ấy thất bại.

Khả năng đảo chiều xuất hiện khi một swing quan trọng bị phá ngược hướng, nhưng một lần phá không tự động tạo xu hướng mới. Kiểm tra giá đóng và diễn biến tiếp theo.

03 / ICT

Sáu khái niệm trong đúng bối cảnh

Các ví dụ bên dưới dùng biểu đồ có chú thích. Một số ảnh bị cắt nên không cho thấy toàn bộ cấu trúc trước đó.

01 / Thanh khoản phía mua và phía bánXem chi tiết

Thanh khoản phía mua và phía bán

Đánh dấu các đỉnh và đáy nổi bật trước khi tìm phản ứng.

Vị trí BSL / SSL · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

BSL là tên gọi vùng phía trên các đỉnh dễ thấy nơi lệnh có thể tập trung; SSL là vùng phía dưới các đáy. Các đỉnh hoặc đáy gần bằng nhau nên được xem là vùng chứ không phải một giá chính xác. Đây không phải bằng chứng về lệnh thật.

Cách nhận biết

  1. Chỉ dùng các swing đã thấy trước cây nến hiện tại.
  2. Tách vùng thanh khoản gần nhất khỏi mục tiêu xa hơn.
  3. Ghi rõ xu hướng hay vùng đi ngang.

So sánh biểu đồ

Nếu hai đỉnh cũ ở gần cùng mức, đánh dấu vùng phía trên làm BSL tiềm năng. Quan sát nến sau khi giá vượt qua để phân biệt đảo chiều và tiếp diễn.

Điểm cần lưu ý

Có thanh khoản không có nghĩa giá chắc chắn chạm hoặc đảo chiều tại đó.

02 / Quét thanh khoản hay phá vỡ thậtXem chi tiết

Quét thanh khoản hay phá vỡ thật

Chỉ vượt đỉnh hoặc đáy chưa đủ để kết luận đảo chiều.

Vị trí BSL / SSL · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

Sweep là khi giá vượt mức cao hoặc thấp đã đánh dấu rồi quay về phạm vi cũ. Nếu nhiều nến tiếp tục đóng ngoài phạm vi, kịch bản phá vỡ tiếp diễn vẫn hợp lý.

Cách nhận biết

  1. Ghi mức đỉnh hoặc đáy trước khi bị vượt.
  2. Xem chỉ râu nến vượt hay giá đóng quay về trong phạm vi.
  3. Chờ chuyển động ngược hướng mạnh và phá swing gần.

So sánh biểu đồ

Giá vượt một mức rồi quay lại mới là ứng viên sweep. Hình thanh khoản đánh dấu BSL và SSL nhưng chưa tự chứng minh sweep đã xác nhận. Hãy xem giá đóng và cấu trúc tiếp theo trên biểu đồ đủ rộng.

Điểm cần lưu ý

Một râu nến dài không chứng minh đảo chiều; không phải mọi cú phá đều là săn stop.

03 / BOS · CHOCH · MSSXem chi tiết

BOS · CHOCH · MSS

Phân biệt sự tiếp diễn và dấu hiệu thay đổi ban đầu.

HH / HL · cấu trúc tăng · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

BOS thường là phá cấu trúc theo xu hướng hiện tại. CHOCH là phá ngược hướng cho thấy thay đổi sớm. MSS thường chỉ cú phá mạnh ngược hướng, đặc biệt sau sự kiện thanh khoản. Người dạy có thể định nghĩa khác nhau, vì vậy phải ghi rõ swing và quy tắc xác nhận.

Cách nhận biết

  1. Xác định HH/HL hoặc LH/LL ở cấu trúc lớn trước.
  2. Chọn quy tắc vượt bằng râu nến hay bằng giá đóng.
  3. Phân biệt chuyển dịch nội bộ với đảo chiều lớn.

So sánh biểu đồ

Hình HH/HL đánh dấu các đỉnh, đáy tăng và BOS trước khi giá giảm về sau. Hình so sánh có cả CHOCH tăng và giảm. Phân biệt chuyển dịch nội bộ với đảo chiều lớn.

CHOCH tăng và giảm · Ảnh gốc · Charts by TradingView
Ảnh gốc · Charts by TradingView

Điểm cần lưu ý

Một cú phá nhỏ trong cấu trúc nội bộ chưa chứng minh xu hướng lớn đã đảo chiều.

04 / Chuyển động mạnh · DisplacementXem chi tiết

Chuyển động mạnh · Displacement

Đánh giá thân nến, giá đóng và diễn biến tiếp theo.

CHOCH tăng · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

Displacement là một chuyển động một chiều rõ và nhanh hơn các nến xung quanh. Nó thường phá swing quan trọng bằng thân nến lớn và đóng ngoài mức đó. Có thể để lại FVG nhưng không bắt buộc.

Cách nhận biết

  1. So thân nến với biên độ gần đây.
  2. Kiểm tra giá đóng, không chỉ râu nến.
  3. Xem nến tiếp theo và khối lượng như ngữ cảnh, không suy đoán ý định từ khối lượng.

So sánh biểu đồ

Hình CHOCH tăng đánh dấu nến tăng mạnh qua mức cục bộ; hình kia cho thấy nến giảm mạnh và nhịp giảm sau đó. So thân, giá đóng và diễn biến tiếp theo mà không coi đó là dự báo chắc chắn.

CHOCH tăng và giảm · Ảnh gốc · Charts by TradingView
Ảnh gốc · Charts by TradingView

Điểm cần lưu ý

Đuổi theo nến lớn quá muộn có thể khiến mức vô hiệu nằm quá xa.

05 / Khoảng trống giá trị hợp lý · FVGXem chi tiết

Khoảng trống giá trị hợp lý · FVG

Xác định đúng vùng không chồng lấn của ba cây nến.

FVG tăng · CE và nhịp hồi · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

FVG tăng là khoảng giữa đỉnh nến thứ nhất và đáy nến thứ ba khi đỉnh thứ nhất thấp hơn đáy thứ ba. FVG giảm là khoảng giữa đáy thứ nhất và đỉnh thứ ba khi đáy thứ nhất cao hơn đỉnh thứ ba. Giá không bắt buộc quay lại lấp vùng này.

Cách nhận biết

  1. Đánh dấu ba nến liên tiếp và phần không chồng lấn.
  2. Xem trước đó có sweep và phá cấu trúc hay không.
  3. Khi giá quay lại, quan sát hai biên và điểm giữa (CE).

So sánh biểu đồ

Trong hình tăng, đỉnh nến một và đáy nến ba tạo hai biên. Hình so sánh thể hiện trường hợp giảm.

FVG giảm · CE và nhịp hồi · Ảnh gốc · Charts by TradingView
Ảnh gốc · Charts by TradingView

Điểm cần lưu ý

FVG nhỏ trong vùng đi ngang dễ bị diễn giải quá mức; giá có thể đi xuyên qua mà không phản ứng.

06 / Khối lệnh · OBXem chi tiết

Khối lệnh · OB

Xem nến ngược hướng ngay trước chuyển động mạnh như một vùng ứng viên.

OB tăng cùng FVG · Ảnh gốc · Charts by TradingViewẢnh gốc · Charts by TradingView

Ý nghĩa

Theo cách dùng phổ biến, OB tăng là nến giảm cuối trước chuyển động tăng mạnh làm đổi cấu trúc; OB giảm là nến tăng cuối trước chuyển động giảm. Hãy chọn thân nến hoặc toàn bộ đỉnh–đáy làm vùng và dùng nhất quán.

Cách nhận biết

  1. Tìm chuyển động mạnh và phá cấu trúc trước.
  2. Sau đó đánh dấu nến ngược hướng liền trước.
  3. Quan sát phản ứng khi giá trở lại và đặt điều kiện vô hiệu.

So sánh biểu đồ

Hình tăng chỉ nến giảm cuối trước xung lực; hình giảm cho thấy nến tăng cuối và lần giá quay lại.

OB giảm · vùng giá quay lại · Ảnh gốc · Charts by TradingView
Ảnh gốc · Charts by TradingView

Điểm cần lưu ý

Không phải mọi nến ngược màu đều là OB, và nhãn này không xác nhận có lệnh tổ chức thật.

ETHUSDT / 1H

Ví dụ biểu đồ thực tế

Mười bốn ảnh có chú thích do chủ trang cung cấp. Nhãn trên hình là cách diễn giải, không phải dữ liệu lệnh của sàn đã được xác minh độc lập. Mở ảnh để xem ở độ phân giải gốc.

Cấu trúc và CHOCH

So chuỗi swing được đánh dấu với diễn biến sau đó. Các nến cuối có thể vô hiệu xu hướng trước.

HH / HL · cấu trúc tăng · Cấu trúc và CHOCH
HH / HL · cấu trúc tăngẢnh gốc · Charts by TradingView
LH / LL · cấu trúc giảm · Cấu trúc và CHOCH
LH / LL · cấu trúc giảmẢnh gốc · Charts by TradingView
CHOCH tăng · Cấu trúc và CHOCH
CHOCH tăngẢnh gốc · Charts by TradingView
CHOCH tăng và giảm · Cấu trúc và CHOCH
CHOCH tăng và giảmẢnh gốc · Charts by TradingView

Thanh khoản

BSL và SSL là vùng ứng viên quanh đỉnh, đáy; chúng không xác nhận lệnh chờ thực tế.

Vị trí BSL / SSL · Thanh khoản
Vị trí BSL / SSLẢnh gốc · Charts by TradingView

Vùng FVG

Ảnh cắt tập trung vào gap và điểm giữa. Cần biểu đồ đầy đủ để kiểm tra cấu trúc ba nến.

FVG tăng · vùng giá · Vùng FVG
FVG tăng · vùng giáẢnh gốc · Charts by TradingView
FVG tăng · CE và nhịp hồi · Vùng FVG
FVG tăng · CE và nhịp hồiẢnh gốc · Charts by TradingView
FVG giảm · vùng giá · Vùng FVG
FVG giảm · vùng giáẢnh gốc · Charts by TradingView
FVG giảm · CE và nhịp hồi · Vùng FVG
FVG giảm · CE và nhịp hồiẢnh gốc · Charts by TradingView
OB tăng cùng FVG · Vùng FVG
OB tăng cùng FVGẢnh gốc · Charts by TradingView
OB giảm cùng FVG · Vùng FVG
OB giảm cùng FVGẢnh gốc · Charts by TradingView

Order block và lần giá quay lại

Nến được tô là ứng viên OB. Việc giá trở lại chưa chứng minh có tổ chức tham gia hoặc giao dịch hợp lệ.

OB giảm · ảnh phóng gần · Order block và lần giá quay lại
OB giảm · ảnh phóng gầnẢnh gốc · Charts by TradingView
OB giảm · toàn cảnh · Order block và lần giá quay lại
OB giảm · toàn cảnhẢnh gốc · Charts by TradingView
OB giảm · vùng giá quay lại · Order block và lần giá quay lại
OB giảm · vùng giá quay lạiẢnh gốc · Charts by TradingView

Ảnh toàn cảnh hiển thị hợp đồng ETHUSDT vĩnh cửu, khung 1 giờ, Bybit. Ảnh cắt có thể không hiển thị mã hoặc ngày.

Học sâu hơn

Phân tích vượt ra ngoài mô hình

Bốn câu hỏi biến nhãn trên biểu đồ thành quá trình có thể lặp lại; không phải để thêm tín hiệu.

01 / SWING

Đặt quy tắc swing trước khi gắn nhãn

Đỉnh pivot chỉ rõ sau khi các nến tiếp theo không vượt nó; đáy pivot cần các nến tiếp theo giữ bên trên. Trên khung 1 giờ, chọn quy mô swing và quy tắc đóng nến vượt mức một cách nhất quán. Tách swing bên ngoài khỏi swing nhỏ bên trong.

Nếu sau một đỉnh mới, giá phá đáy HL trước đó, hãy cập nhật cách đọc theo chứng cứ mới. Đừng dời mức cũ để bảo vệ nhận định yêu thích.

Hỏi: quy tắc này có nhận ra cùng mức trong ví dụ thất bại không?

02 / RANGE

Dùng dealing range một cách thận trọng

Lấy đỉnh và đáy swing đã xác nhận để xác định phạm vi. Điểm giữa chia phần premium và discount; đó chỉ là vị trí tương đối, không phải giá trị thật của tài sản. Ý tưởng mua ở nửa dưới vẫn cần cấu trúc và rủi ro phù hợp.

Khi swing bên ngoài mới được xác nhận, phạm vi có thể thay đổi. Tránh chọn lại hai đầu sau khi đã nhìn thấy kết quả đảo chiều.

Hỏi: hai swing nào đã được xác nhận trước kịch bản?

03 / KHUNG GIỜ

Tách bối cảnh khỏi điểm thực hiện

Ví dụ, khung 4 giờ cho biết phạm vi lớn, swing bên ngoài và vùng thanh khoản xa hơn; khung 1 giờ cho biết sweep, chuyển dịch và hồi giá. MSS tăng trên 1 giờ trong xu hướng giảm 4 giờ vẫn là ý tưởng ngược xu hướng đến khi cấu trúc lớn thay đổi.

Không bắt buộc một phiên giao dịch cụ thể. Tuy nhiên thanh khoản mỏng và biến động do sự kiện làm giảm ý nghĩa của một nến đơn lẻ.

Hỏi: đây là xu hướng lớn tiếp diễn hay nhịp đảo chiều cục bộ?

04 / KIỂM CHỨNG

Ghi nhật ký cả trường hợp thất bại

Trước khi mở các nến tương lai trong replay, ghi thời điểm, mã tài sản, trạng thái thị trường, swing, định nghĩa sweep, giá đóng xác nhận, mức vô hiệu và mục tiêu thanh khoản. Sau đó ghi kết quả và việc tuân thủ quy tắc.

Vài ảnh chụp đẹp không chứng minh tỷ lệ thắng hay kỳ vọng lợi nhuận. Hãy tính phí, spread và biến động bất lợi; mỗi lần chỉ sửa một quy tắc.

Hỏi: điều gì khiến bạn bỏ giả thuyết này?

04 / 1H

Từ vị trí đến quyết định

Đây là trình tự học cách đọc biểu đồ, không phải hệ thống vào lệnh tự động. Với kịch bản giảm, đảo chiều các mức và hướng.

01

Lập bản đồ

Xác định xu hướng lớn hoặc range, swing nội bộ và các vùng BSL, SSL kế tiếp.

02

Quan sát mức giá

Giá quét vùng đã đánh dấu rồi quay về, hay đóng ngoài và tiếp diễn?

03

Đòi hỏi xác nhận

Xem giá đóng phá swing ngược hướng với displacement và ghi rõ quy mô cấu trúc đổi.

04

Đánh giá hồi giá

Sau đó mới xét FVG, OB, mức vô hiệu và khoảng cách tới thanh khoản mục tiêu.

Ví dụ tăng

  • Giá quét dưới SSL đã đánh dấu rồi hồi phục.
  • Sau đó đóng mạnh phía trên LH gần.
  • Quan sát phản ứng khi quay lại FVG tăng; phá rõ đáy sweep sẽ thách thức giả thuyết.
  • Nếu BSL mục tiêu quá gần, có thể bỏ qua.

Danh sách kiểm tra replay

  • Các mức đã được vẽ trước khi thấy kết quả?
  • Đã phân biệt cấu trúc ngoài và trong?
  • Đã xem giá đóng và nến sau?
  • Điều gì chứng minh giả thuyết sai?
  • Có dùng cùng quy tắc cho các trường hợp thua?

07 / INDICATORS

Bảy chỉ báo với bảy vai trò khác nhau

Xem các công cụ biểu đồ của chủ trang bên cạnh bài học ICT. Ảnh chỉ minh họa giao diện, không chứng minh hiệu quả giao dịch. Bấm để xem ảnh gốc.

EMA Trend Cloud — Bối cảnh xu hướng

01 / Bối cảnh xu hướng

EMA Trend Cloud

Hiển thị gì
Mây EMA 9, 21, 50 đi kèm trạng thái xu hướng đã xác nhận, ATR và điểm biến động tương đối.
Cách đọc
Dùng mây để tham khảo hướng giá. Dấu UP/DOWN tùy chọn đánh dấu lúc xu hướng bắt đầu hoặc tiếp diễn.
Lưu ý
Điểm ATR so sánh biến động với các nến trước, không phải tỷ lệ thắng hay tín hiệu vào lệnh.
Mở ảnh gốc ↗
Visual Squeeze Breakout Engine — Tín hiệu phá vỡ

02 / Tín hiệu phá vỡ

Visual Squeeze Breakout Engine

Hiển thị gì
Kết hợp phá dải Bollinger với điều kiện nén Keltner và hướng của động lượng hồi quy.
Cách đọc
BUY/SELL chỉ được xác nhận khi nến đóng. Tín hiệu luân phiên nên có thể bỏ qua cú phá vỡ tiếp theo cùng hướng.
Lưu ý
Vùng nén không dự báo hướng phá vỡ; công cụ không đặt cắt lỗ hoặc chốt lời.
Mở ảnh gốc ↗
Polarity S/R — Vùng hỗ trợ và kháng cự

03 / Vùng hỗ trợ và kháng cự

Polarity S/R

Hiển thị gì
Pivot đã xác nhận và bóng nến có khối lượng cao tạo thành vùng giá trên biểu đồ 1 giờ tiêu chuẩn.
Cách đọc
Xanh ngọc là hỗ trợ, đỏ là kháng cự, cam là vùng đang chờ xác nhận đổi vai trò.
Lưu ý
Vùng pivot xuất hiện sau khi xác nhận. Số lần giá quay lại không đo độ mạnh hay khả năng đảo chiều.
Mở ảnh gốc ↗
SSIDI Market Flow Indicator — Dòng tiền và điểm vào

04 / Dòng tiền và điểm vào

SSIDI Market Flow Indicator

Hiển thị gì
EMA 34, VWAP cuộn, khối lượng, CMF, MFI và động lượng nến cùng đánh giá MOM, PB, LIQ.
Cách đọc
Bảng tách trạng thái thị trường, loại tín hiệu và vị trí vào. LONG/SHORT thông thường sau đóng nến có thể phát cảnh báo.
Lưu ý
GOOD không dự báo lợi nhuận. Nhãn thận trọng không phát cảnh báo vào lệnh; công cụ không quản lý thoát lệnh.
Mở ảnh gốc ↗
Precision Entry Engine — Ứng viên vào lệnh

05 / Ứng viên vào lệnh

Precision Entry Engine

Hiển thị gì
Tổng hợp hướng từ MACD, Stochastic, Vortex, Momentum, RSI, PSAR, DMI, MFI và Fisher.
Cách đọc
LONG/SHORT là các vị trí cần xem xét. Tài liệu đề nghị kiểm tra thêm cấu trúc bằng công cụ riêng.
Lưu ý
Tài liệu nói 'xác suất cao' nhưng không cung cấp tỷ lệ thắng đã kiểm chứng.
Mở ảnh gốc ↗
Precision Structure Engine — Bộ lọc cấu trúc

06 / Bộ lọc cấu trúc

Precision Structure Engine

Hiển thị gì
Đọc đỉnh, đáy và biến đổi cấu trúc để phân biệt bối cảnh tăng, giảm hoặc đi ngang.
Cách đọc
Dùng như bước kiểm tra hướng cấu trúc sau khi thấy ứng viên vào lệnh.
Lưu ý
Tài liệu nói công cụ cải thiện độ chính xác nhưng không kèm dữ liệu kiểm chứng.
Mở ảnh gốc ↗
Precision Integrated Suite — Giao diện tích hợp

07 / Giao diện tích hợp

Precision Integrated Suite

Hiển thị gì
Gộp điểm vào, cấu trúc, MSS, CHOCH, BOS, BSL/SSL, EQH/EQL và đường thoát theo xu hướng.
Cách đọc
Màu của đường thoát là gợi ý về sức mạnh hoặc sự suy yếu của xu hướng.
Lưu ý
Đó không phải lệnh thoát tự động hay cam kết lợi nhuận. Ảnh ví dụ có nhiều nhãn, có thể cần chỉnh hiển thị.
Mở ảnh gốc ↗

Nội dung tóm tắt tài liệu do chủ trang cung cấp. Tín hiệu và điểm số không phải xác suất thắng đã kiểm chứng. Ảnh và tài liệu có thể thuộc phiên bản hoặc cấu hình khác nhau. Chưa có số liệu hiệu quả được kiểm chứng.

05 / SOURCES

Nguồn tham khảo và giới hạn

Đối chiếu thuật ngữ với bài giảng gốc và tài liệu phân tích kỹ thuật, rủi ro giao dịch.

Tài liệu học

Lưu ý biên tập

Ảnh do chủ trang cung cấp và được diễn giải độc lập. Ảnh cắt không chứng minh một setup đầy đủ hay chiến lược đã được kiểm định.

Trang không liên kết hay được chứng nhận bởi The Inner Circle Trader, Schwab hoặc CFTC. Nội dung không phải tư vấn đầu tư cá nhân.